نخستین 187 خط.
Song-ngữ Anh-Việt by TIKTOKer/TrungLunReview Sub Anh chuẩn 100%, sub Việt được dịch bằng ChatGPT nên KHÔNG-BAO-GIỜ-CHUẨN. Nếu bạn không vội thì hãy XEM ONLINE, hoặc chờ BẢN DỊCH TỐT HƠN. // Sub tạo ra nhằm mục đích hỗ trợ các bạn vừa muốn xem phim SUB tiếng Anh mà vẫn có thể hiểu được nghĩa của các từ vựng mới mà ko cần phải dừng phim và tra GOOGLE. Mục đích của mình là vậy, nên đừng RATE sub mình 1* dù cho Sub nó dở thực sự.
Remember...
Nhớ...
I love you.
Anh Yêu Em.
I love you, Thomas.
Em yêu anh, Thomas.
Mom!
Mẹ!
Mom!
Mẹ!
Thomas...
BÁC SĨ PAIGE: Thomas...
it's okay.
Không sao đâu.
No, no, no!
Không, không, không!
Thomas!
Thomas!
Thomas!
Thomas!
Thomas!
Thomas!
Wake up! We gotta go! Come on!
Tỉnh dậy đi! Chúng ta phải đi thôi! Nhanh lên!
Let's go! Let's go! We gotta go!
NGƯỜI ĐÀN ÔNG SỐ 1: Đi thôi! Đi thôi! Chúng ta phải đi thôi!
You all right? You all right?
Bạn ổn chứ? Bạn ổn chứ?
Wait, wait, wait!
Đợi đã, đợi đã, đợi đã!
Where are you going? We don't have time!
Bạn định đi đâu? Chúng ta không có thời gian!
Come on!
Cố lên!
Get out of here!
Cút khỏi đây ngay!
Cranks! We got Cranks!
Cranks! Chúng tôi có Cranks!
Gotta move! Not safe out here, kid!
Phải di chuyển thôi! Ở ngoài này không an toàn đâu, nhóc ạ!
Got a swarm to the flank!
Có một đàn ong bay đến bên sườn!
Go, kid! Go, go!
Đi nào nhóc! Đi nào, đi nào!
Set a perimeter! Hold them back on the right side!
Đặt một ranh giới! Giữ chúng lại ở phía bên phải!
(GUNFIRE) - (SOLDIERS SHOUTING)
(TIẾNG SÚNG) - (LÍNH LA HÉT)
Come on, kids, let's go! Let's go! Move it! Come on!
NGƯỜI ĐÀN ÔNG #2: Nào, bọn trẻ, đi thôi! Đi thôi! Di chuyển nào! Nhanh lên!
Keep moving! Keep moving!
Tiếp tục di chuyển! Tiếp tục di chuyển!
Tell him to take off! We're clear!
Bảo anh ta cất cánh đi! Chúng ta đã an toàn rồi!
You kids doing all right?
Các cháu khỏe chứ?
Sorry about all the fuss. We had ourselves a bit of a swarm.
Xin lỗi vì sự ồn ào này. Chúng tôi hơi bận rộn một chút.
Who are you?
Bạn là ai?
I'm the reason you're all still alive.
Tôi là lý do tại sao các bạn vẫn còn sống.
It's my intention to keep you that way.
Ý định của tôi là giữ bạn như thế.
Now, come with me. We'll get you kids squared away.
Bây giờ, hãy đi với tôi. Chúng ta sẽ giải quyết ổn thỏa cho bọn trẻ.
You can call me Mr. Janson. I run this place.
Bạn có thể gọi tôi là ông Janson. Tôi điều hành nơi này.
For us it is a sanctuary, safe from the horrors of the outside world.
Đối với chúng tôi, đây là nơi trú ẩn an toàn, tránh xa những điều kinh hoàng của thế giới bên ngoài.
You all should think of it as a way station.
Mọi người nên coi đó là một trạm dừng chân.
Kind of a home between homes. Watch yourselves.
Giống như một ngôi nhà giữa những ngôi nhà. Hãy cẩn thận nhé.
That mean you're taking us home?
Nghĩa là anh sẽ đưa chúng tôi về nhà?
A home of sorts.
Một dạng nhà ở.
Sadly, there wouldn't be much left of wherever you came from.
Đáng buồn là nơi bạn đến chẳng còn gì nhiều để lại nữa .
But we do have a place for you.
Nhưng chúng tôi có chỗ dành cho bạn.
A refuge, outside the Scorch, where WICKED will never find you again.
Một nơi ẩn náu, bên ngoài Scorch, nơi WICKED sẽ không bao giờ tìm thấy bạn nữa.
How does that sound?
Nghe thế nào?
Why are you helping us?
Tại sao bạn lại giúp chúng tôi?
Let's just say the world out there is in a rather precarious situation.
Có thể nói rằng thế giới ngoài kia đang ở trong tình trạng khá bấp bênh.
We're all hanging on by a very thin thread.
Tất cả chúng ta đều đang treo mình trên một sợi chỉ rất mỏng manh.
The fact that you kids can survive the Flare virus...
Sự thật là bọn trẻ có thể sống sót sau virus Flare...
makes you the best chance of humanity's continued survival.
mang lại cho bạn cơ hội tốt nhất để nhân loại tiếp tục tồn tại.
Unfortunately, it also makes you a target, as no doubt by now you've noticed.
Thật không may, điều này cũng khiến bạn trở thành mục tiêu, mà chắc hẳn đến bây giờ bạn đã nhận ra.
Beyond this door lies the beginning of your new lives.
Đằng sau cánh cửa này là sự khởi đầu cho cuộc sống mới của bạn.
(BEEPS) - (DOOR OPENS)
(TIẾNG BÍP) - (CỬA MỞ)
First things first...
Trước tiên là điều quan trọng nhất...
let's do something about that smell.
hãy làm gì đó với mùi đó.
All right!
Được rồi!
Oh, man!
Ôi trời!
Feels great!
Cảm giác thật tuyệt vời!
Frypan, how you feel over there?
Frypan, bạn cảm thấy thế nào ở đó?
Uh, Wait, what is that?
Ờ, đợi đã, đó là gì thế?
Just a little cocktail. Calcium, folate, vitamins A through Z.
Chỉ là một ly cocktail nhỏ. Canxi, folate, vitamin A đến Z.
Pretty much everything you've been deprived of out there.
Hầu như mọi thứ bạn đã bị tước đoạt ở ngoài kia.
Try to relax.
Cố gắng thư giãn.
Sure you got enough there?
Bạn chắc chắn đã có đủ thông tin rồi chứ?
Evening, Dr. Crawford.
Chào buổi tối, Tiến sĩ Crawford.
Good evening. How are the new arrivals holding up?
Chào buổi tối. Những người mới đến thế nào rồi?
So far, so good.
Cho đến giờ thì mọi việc vẫn ổn.
All right.
Được rồi.
And you must be Teresa.
Và bạn hẳn là Teresa.
Thomas?
Thomas à?
Yeah?
Vâng?
Come with me, please.
Xin hãy đi cùng tôi.
Thomas, thank you for seeing me.
Thomas, cảm ơn anh đã gặp tôi.
I'm sorry for the inconvenience.
Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.
I was just hoping we might get a moment to chat in private, away from the others.
Tôi chỉ hy vọng chúng ta có thể có chút thời gian để trò chuyện riêng tư, tránh xa mọi người.
Well...
Tốt...
I won't take up too much of your time.
Tôi sẽ không tốn quá nhiều thời gian của bạn đâu.
I really only have one question.
Tôi thực sự chỉ có một câu hỏi.
What do you remember about WICKED?
Bạn nhớ gì về WICKED?
You're not in trouble.
Bạn không gặp rắc rối gì đâu.
We're just having a conversation. I'm just trying to understand.
Chúng ta chỉ đang nói chuyện thôi. Tôi chỉ đang cố gắng hiểu thôi.
Understand what?
Hiểu gì cơ?
Whose side are you on?
Bạn đứng về phía ai?
I remember I used to work for WICKED.
Tôi nhớ tôi đã từng làm việc cho WICKED.
I remember that they sent me into the maze.
Tôi nhớ là họ đã đưa tôi vào mê cung.
I remember watching my friends die in front of me.
Tôi nhớ đã chứng kiến cảnh bạn bè mình chết trước mặt tôi.
I'm on their side.
Tôi đứng về phía họ.
Interesting.
Hấp dẫn.
You say you worked for WICKED, but they sent you into the maze.
Bạn nói rằng bạn làm việc cho WICKED, nhưng họ lại đưa bạn vào mê cung.
Why would they do something like that?
Tại sao họ lại làm như thế?
I don't know. Maybe you should've asked them before you killed them all.
Tôi không biết. Có lẽ anh nên hỏi họ trước khi giết hết bọn họ.
I'll be sure to keep that in mind.
Tôi chắc chắn sẽ ghi nhớ điều đó.
Enjoy the rest of your stay.
Chúc bạn tận hưởng kỳ nghỉ còn lại.
That's it?
Vậy thôi sao?
Yeah, you've told me everything I need to know.
Vâng, anh đã nói cho tôi mọi thứ tôi cần biết.
No comments yet. Be the first to leave one.